moss out
/mɔs aʊt/Động từ
- (thân mật) Thư giãn; trở nên lười biếng hoặc chậm chạp.(informal) To relax; to be lazy or sluggish.
Chưa có góp ý cho “moss out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “moss out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish