moss out

/mɔs aʊt/
Động từ
  1. (thân mật) Thư giãn; trở nên lười biếng hoặc chậm chạp.
    (informal) To relax; to be lazy or sluggish.

Chưa có góp ý cho “moss out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “moss out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish